雲冠

yún guān vân quan

Hán Việt: vân quan · Pinyin: yún guān

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高帽子云冠高峨峨; 隐士、僧道的帽子道服裁棕叶,云冠剪鹿皮。
  • Tân Hoa Tự Điển ①高帽子云冠高峨峨。②隐士、僧道的帽子道服裁棕叶,云冠剪鹿皮。

Eng

  • Cihui sansan