雲臥 yún wò · vân ngọa Hán Việt: vân ngọa · Pinyin: yún wò Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 臥 (ngọa)Pinyinyún wòHán Việtvân ngọaCấu tạo雲 + 臥 · vân + ngọa nghĩa thành phần: vân + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高卧于云雾缭绕之中。谓隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.高卧于云雾缭绕之中。谓隐居。