雲變 yún biàn · vân biến Hán Việt: vân biến · Pinyin: yún biàn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 變 (biến)Pinyinyún biànHán Việtvân biếnCấu tạo雲 + 變 · vân + biến nghĩa thành phần: vân + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变幻不停貌。Tân Hoa Tự Điển 1.变幻不停貌。