雲司 yún sī · vân ti Hán Việt: vân ti · Pinyin: yún sī Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 司 (ti)Pinyinyún sīHán Việtvân tiCấu tạo雲 + 司 · vân + ti nghĩa thành phần: vân + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷掌握刑法的官。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷掌握刑法的官。