雲吞

yún tūn vân thôn

Hán Việt: vân thôn · Pinyin: yún tūn

Tổng quan

hoành thánh

Cấu tạo: (vân) + (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoành thánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種麵食。用麵粉做成薄皮,內包肉餡,煮熟後即可食用。也稱為「餛飩」。

Eng

  • CC-CEDICT wonton
  • Cihui wonton