云吞

yún tūnvân thôn

Hán Việt: vân thôn · Pinyin: yún tūn

Tổng quan

hoành thánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種麵食。用麵粉做成薄皮,內包肉餡,煮熟後即可食用。也稱為「餛飩」。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 吞 (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoành thánh
  • Tần suất từ hoành thánh
  • Biên soạn wonton; dumpling soup M:ge/²zhī/wǎn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種麵食。用麵粉做成薄皮,內包肉餡,煮熟後即可食用。也稱為「餛飩」。

Eng

  • Cihui wonton
  • Tần suất từ n. <topo.> wonton; dumpling soup M:ge/²zhī/wǎn

Đức

  • Handedict Wantan, Wunton, Wonton, Wan Tan (kanton. Lehnwort) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云和 · 云图