雲回
vân hồi
Hán Việt: vân hồi · Pinyin: yún huí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"云回"; 云气翻卷缭绕; 形容气势雄壮﹐行动疾速; 簇拥﹔萦绕; 周密。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云回"。 2.云气翻卷缭绕。 3.形容气势雄壮﹐行动疾速。 4.簇拥﹔萦绕。 5.周密。
Hán Việt: vân hồi · Pinyin: yún huí