雲壘

yún lěi vân lũy

Hán Việt: vân lũy · Pinyin: yún lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代官名; 指兵营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代官名。 2.指兵营。