雲堂

yún táng vân đường

Hán Việt: vân đường · Pinyin: yún táng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧堂。僧众设斋吃饭和议事的地方; 华美的殿堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧堂。僧众设斋吃饭和议事的地方。 2.华美的殿堂。