云外 yún wài·vân ngoại Hán Việt: vân ngoại · Pinyin: yún wài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指高空。 2.高山之上。亦指世外。 3.比喻仙境。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 外 (ngoại)Pinyinyún wàiHán Việtvân ngoạiCấu tạo雲 + 外 · vân + ngoại nghĩa thành phần: vân + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指高空。 2.高山之上。亦指世外。 3.比喻仙境。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和