雲外

yún wài vân ngoại

Hán Việt: vân ngoại · Pinyin: yún wài

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高空; 高山之上。亦指世外; 比喻仙境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高空。 2.高山之上。亦指世外。 3.比喻仙境。