雲女

yún nǚ vân nữ

Hán Việt: vân nữ · Pinyin: yún nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙女。比喻美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙女。比喻美女。