雲娥 yún é · vân nga Hán Việt: vân nga · Pinyin: yún é Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 娥 (nga)Pinyinyún éHán Việtvân ngaCấu tạo雲 + 娥 · vân + nga nghĩa thành phần: vân + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙女; 泛指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.仙女。 2.泛指美女。