雲子

yún zi vân tử

Hán Việt: vân tử · Pinyin: yún zi

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种白色小石﹐细长而圆﹐状如饭粒; 米粒﹔米饭; 云状的装饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种白色小石﹐细长而圆﹐状如饭粒。 2.米粒﹔米饭。 3.云状的装饰物。