雲孫 yún sūn · vân tôn Hán Việt: vân tôn · Pinyin: yún sūn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 孫 (tôn)Pinyinyún sūnHán Việtvân tônCấu tạo雲 + 孫 · vân + tôn nghĩa thành phần: vân + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从本身算起的第九代孙。亦泛指远孙; 即天孙。星名。Tân Hoa Tự Điển 1.从本身算起的第九代孙。亦泛指远孙。 2.即天孙。星名。