雲宅 yún zhái · vân trạch Hán Việt: vân trạch · Pinyin: yún zhái Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 宅 (trạch)Pinyinyún zháiHán Việtvân trạchCấu tạo雲 + 宅 · vân + trạch nghĩa thành phần: vân + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。指颜面。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指颜面。