雲客

yún kè vân khách

Hán Việt: vân khách · Pinyin: yún kè

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云游四方的人。指隐者或出家人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云游四方的人。指隐者或出家人。