雲將

yún jiāng vân tương

Hán Việt: vân tương · Pinyin: yún jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寓言中称云的主将。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寓言中称云的主将。