雲居

yún jū vân cư

Hán Việt: vân cư · Pinyin: yún jū

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐居; 指隐居之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐居。 2.指隐居之所。