雲屋 yún wū · vân ốc Hán Việt: vân ốc · Pinyin: yún wū Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 屋 (ốc)Pinyinyún wūHán Việtvân ốcCấu tạo雲 + 屋 · vân + ốc nghĩa thành phần: vân + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高楼; 指汉成帝时的三云殿; 隐者或出家人的居处。Tân Hoa Tự Điển 1.高楼。 2.指汉成帝时的三云殿。 3.隐者或出家人的居处。