雲屏

yún píng vân bình

Hán Việt: vân bình · Pinyin: yún píng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有云形彩绘的屏风﹐或用云母作装饰的屏风; 喻屏捍朝廷的人; 喻层叠之山峰; 云翳﹐云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有云形彩绘的屏风﹐或用云母作装饰的屏风。 2.喻屏捍朝廷的人。 3.喻层叠之山峰。 4.云翳﹐云。