雲履

yún lǚ vân lí

Hán Việt: vân lí · Pinyin: yún lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绣有云形花纹的鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绣有云形花纹的鞋子。

Eng

  • Cihui 雲履 únlǚ n. shoes with a decorative design of wavy cloud