雲屯

yún tún vân truân

Hán Việt: vân truân · Pinyin: yún tún

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如云之聚集。形容盛多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如云之聚集。形容盛多。

Eng

  • Cihui 雲屯 úntún v. <wr.> come together in crowds; gather; converge