雲嶼

yún yǔ vân tự

Hán Việt: vân tự · Pinyin: yún yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云烟笼罩的小岛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云烟笼罩的小岛。