雲岫

yún xiù vân tụ

Hán Việt: vân tụ · Pinyin: yún xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本晋陶潜《归去来辞》﹕"云无心以出岫。"后因用"云岫"指云雾缭绕的峰峦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本晋陶潜《归去来辞》﹕"云无心以出岫。"后因用"云岫"指云雾缭绕的峰峦。