雲峯
vân phong
Hán Việt: vân phong · Pinyin: yún fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"云峰"; 高耸入云的山峰; 状如山峰的云; 山名。在今山东省黄县。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云峰"。 2.高耸入云的山峰。 3.状如山峰的云。 4.山名。在今山东省黄县。
Eng
- Cihui bank of clouds