雲崖

yún yá vân nhai

Hán Việt: vân nhai · Pinyin: yún yá

Tổng quan

núi cao vút tận tầng mây

Cấu tạo: (vân) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi cao vút tận tầng mây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹云际; 高峻的山崖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹云际。 2.高峻的山崖。

Eng

  • Cihui 雲崖 únyá n. high cliff