云崦

yún yānvân yêm

Hán Việt: vân yêm · Pinyin: yún yān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.云雾缭绕的山峦。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 崦 (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.云雾缭绕的山峦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和