雲巢 yún cháo · vân sào Hán Việt: vân sào · Pinyin: yún cháo Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 巢 (sào)Pinyinyún cháoHán Việtvân sàoCấu tạo雲 + 巢 · vân + sào nghĩa thành phần: vân + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高处的鸟窠; 隐居修道之处。Tân Hoa Tự Điển 1.高处的鸟窠。 2.隐居修道之处。