雲已 yún yǐ · vân dĩ Hán Việt: vân dĩ · Pinyin: yún yǐ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 已 (dĩ)Pinyinyún yǐHán Việtvân dĩCấu tạo雲 + 已 · vân + dĩ nghĩa thành phần: vân + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言而已,罢了; 犹言完了,休止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言而已,罢了。 2.犹言完了,休止。