雲帆

yún fān vân phàm

Hán Việt: vân phàm · Pinyin: yún fān

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"云帆"; 白色的船帆; 借指船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云帆"。 2.白色的船帆。 3.借指船。