雲師 yún shī · vân sư Hán Việt: vân sư · Pinyin: yún shī Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 師 (sư)Pinyinyún shīHán Việtvân sưCấu tạo雲 + 師 · vân + sư nghĩa thành phần: vân + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄帝时的官名; 云神; 安徽霍山所产的一种蚕形小虫。Tân Hoa Tự Điển 1.黄帝时的官名。 2.云神。 3.安徽霍山所产的一种蚕形小虫。