雲帔

yún pèi vân bí

Hán Việt: vân bí · Pinyin: yún pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻软如云的披肩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻软如云的披肩。