雲幄

yún wò vân ác

Hán Việt: vân ác · Pinyin: yún wò

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻柔飘洒似云雾的帷幄; 云雾似的四合帷幕﹐状如宫室。借指殿廷; 状如帐幔的云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔飘洒似云雾的帷幄。 2.云雾似的四合帷幕﹐状如宫室。借指殿廷。 3.状如帐幔的云。