雲幌

yún huǎng vân hoảng

Hán Việt: vân hoảng · Pinyin: yún huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像布幔一样的垂云; 称道观中用的帷幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像布幔一样的垂云。 2.称道观中用的帷幕。