雲幕

yún mù vân mạc

Hán Việt: vân mạc · Pinyin: yún mù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻柔飘洒如云雾的帐幕; 泛指帐幕; 由云形成的帷幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔飘洒如云雾的帐幕。 2.泛指帐幕。 3.由云形成的帷幕。

Eng

  • Cihui 雲幕 únmù n. <met.> ceiling