雲幡 yún fān · vân phiên Hán Việt: vân phiên · Pinyin: yún fān Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 幡 (phiên)Pinyinyún fānHán Việtvân phiênCấu tạo雲 + 幡 · vân + phiên nghĩa thành phần: vân + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"云旛"; 饰有云形图案的旗帜; 出殡时用的灵幡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云旛"。 2.饰有云形图案的旗帜。 3.出殡时用的灵幡。