雲幢 yún chuáng · vân tràng Hán Việt: vân tràng · Pinyin: yún chuáng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 幢 (tràng)Pinyinyún chuángHán Việtvân tràngCấu tạo雲 + 幢 · vân + tràng nghĩa thành phần: vân + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时用为仪仗的一种饰有云形图案的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用为仪仗的一种饰有云形图案的旗帜。