雲庭

yún tíng vân đình

Hán Việt: vân đình · Pinyin: yún tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神仙所居处; 喻指寺院; 天庭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神仙所居处。 2.喻指寺院。 3.天庭。