雲心

yún xīn vân tâm

Hán Việt: vân tâm · Pinyin: yún xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云端﹔高空。有时用指神话中的仙境; 形容闲散如云的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云端﹔高空。有时用指神话中的仙境。 2.形容闲散如云的心情。