雲情

yún qíng vân tình

Hán Việt: vân tình · Pinyin: yún qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云的情状; 喻自由自在﹑不受羁绊的性格; 比喻男女情好之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云的情状。 2.喻自由自在﹑不受羁绊的性格。 3.比喻男女情好之意。