雲愁

yún chóu vân sầu

Hán Việt: vân sầu · Pinyin: yún chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阴暗的天色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴暗的天色。