雲慝 yún tè · vân thắc Hán Việt: vân thắc · Pinyin: yún tè Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 慝 (thắc)Pinyinyún tèHán Việtvân thắcCấu tạo雲 + 慝 · vân + thắc nghĩa thành phần: vân + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻文笔如云波之变幻多姿。Tân Hoa Tự Điển 1.喻文笔如云波之变幻多姿。