雲戶 yún hù · vân hộ Hán Việt: vân hộ · Pinyin: yún hù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 戶 (hộ)Pinyinyún hùHán Việtvân hộCấu tạo雲 + 戶 · vân + hộ nghĩa thành phần: vân + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐者的居处; 有云状纹饰的户牖。借指华美的居处。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐者的居处。 2.有云状纹饰的户牖。借指华美的居处。