雲搖

yún yáo vân diêu

Hán Việt: vân diêu · Pinyin: yún yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像云一样地飘动; 比喻动荡不安; 颠沛流离貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像云一样地飘动。 2.比喻动荡不安。 3.颠沛流离貌。