雲旅

yún lǚ vân lữ

Hán Việt: vân lữ · Pinyin: yún lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军旅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军旅。