云旍

yún jīng

Pinyin: yún jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.状如旌旗的云气。 2.像云一样多的旗。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 旍

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.状如旌旗的云气。 2.像云一样多的旗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和