雲旓 yún shāo · vân sao Hán Việt: vân sao · Pinyin: yún shāo Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 旓 (sao)Pinyinyún shāoHán Việtvân saoCấu tạo雲 + 旓 · vân + sao nghĩa thành phần: vân + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"云梢"; 绘有云彩的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云梢"。 2.绘有云彩的旌旗。