雲旝 yún kuài · vân quái Hán Việt: vân quái · Pinyin: yún kuài Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 旝 (quái)Pinyinyún kuàiHán Việtvân quáiCấu tạo雲 + 旝 · vân + quái nghĩa thành phần: vân + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军中的一种发石攻城器械。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中的一种发石攻城器械。