雲日

yún rì vân nhật

Hán Việt: vân nhật · Pinyin: yún rì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云和日; 有时偏指日光; 偏指太阳; 时光; 借指高空; 对封建帝王的美称; 鸩鸟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云和日。 2.有时偏指日光。 3.偏指太阳。 4.时光。 5.借指高空。 6.对封建帝王的美称。 7.鸩鸟的别名。