雲智

yún zhì vân trí

Hán Việt: vân trí · Pinyin: yún zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高远的智虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高远的智虑。