雲月

yún yuè vân nguyệt

Hán Việt: vân nguyệt · Pinyin: yún yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云和月。有时也指云中的月; 古代妇女的一种饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云和月。有时也指云中的月。 2.古代妇女的一种饰物。